Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
草の葉 (くさのは) — cọng cỏ; lá cỏ
THẢO DIỆP
草の葉
cọng cỏ
言葉 「ことば」「けとば」
câu nói
神の言葉 かみのことば
lời của Chúa
言葉の壁 ことばのかべ
bức tường ngôn ngữ, rào cản ngôn ngữ
葉 「は」「ば」「よう」
lá cây.
一葉 「いちよう」「ひとは」
một chiếc lá