落ち口 (おちぐち) — cửa ((của) một dòng sông); cột nước, vòi phun; vòi nước
落ち口
LẠC KHẨU
お ち ぐ ち
お ち ぐ ち
Cửa ((của) một dòng sông); cột nước, vòi phun; vòi nước
Ảnh minh họa

落ち口 (おちぐち) — cửa ((của) một dòng sông); cột nước, vòi phun; vòi nước
LẠC KHẨU
