落札 (らくさつ おちふだ) — sự trúng thầu
落札
LẠC TRÁT
ら く さ つ
Sự trúng thầu
落札価格
Giá thầu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 落札
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 落札する/らくさつする |
| Quá khứ (た) | 落札した |
| Phủ định (未然) | 落札しない |
| Lịch sự (丁寧) | 落札します |
| te (て) | 落札して |
| Khả năng (可能) | 落札できる |
| Thụ động (受身) | 落札される |
| Sai khiến (使役) | 落札させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 落札させられる |
| Điều kiện (条件) | 落札すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 落札しろ |
| Ý chí (意向) | 落札しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 落札するな |

