落選 (らくせん) — sự không trúng cử, sự thất cử; sự không được chọn (tác phẩm dự thi)
落選
LẠC TUYỂN
ら く せ ん
Sự không trúng cử, sự thất cử; sự không được chọn (tác phẩm dự thi)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 落選
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 落選する/らくせんする |
| Quá khứ (た) | 落選した |
| Phủ định (未然) | 落選しない |
| Lịch sự (丁寧) | 落選します |
| te (て) | 落選して |
| Khả năng (可能) | 落選できる |
| Thụ động (受身) | 落選される |
| Sai khiến (使役) | 落選させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 落選させられる |
| Điều kiện (条件) | 落選すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 落選しろ |
| Ý chí (意向) | 落選しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 落選するな |

