Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
葉物 (はもの) — cây lá (trong cắm hoa...); rau ăn lá
DIỆP VẬT
葉物
cây lá (trong cắm hoa...)
言葉 「ことば」「けとば」
câu nói
葉 「は」「ば」「よう」
lá cây.
一葉 「いちよう」「ひとは」
một chiếc lá
前葉 ぜんよう
trang trước
本葉 「ほんば」「ほんよう」「もとは」
Lá ở cây gần gốc hoặc thân cây.