葉蝋石 (ようろうせき) — pyrophyllite (một khoáng chất phyllosilicat bao gồm nhôm silicat hydroxit: Al₂Si₄O₁₀ (OH) ₂)
葉蝋石
DIỆP THẠCH
よ う ろ う せ き
Pyrophyllite (một khoáng chất phyllosilicat bao gồm nhôm silicat hydroxit: Al₂Si₄O₁₀ (OH) ₂)
Ảnh minh họa


