Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蒲団皮 (ふとんがわ) — tiếng tích tắc, vải bọc (nệm, gối)
BỒ ĐOÀN BÌ
蒲団皮
tiếng tích tắc, vải bọc (nệm, gối)
団 だん
toán.
皮 「かわ」「けがわ」
da
中皮 ちゅうひ
trung biểu mô
皮目 「ひもく」「かわめ」
lenticel
心皮 しんぴ
lá noãn