Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蒸気圧 (じょうきあつ) — hấp bằng hơi sức ép
CHƯNG KHÍ ÁP
蒸気圧
hấp bằng hơi sức ép
飽和蒸気圧 ほうわじょうきあつ
áp suất hơi bão hòa
電気圧力鍋 でんきあつりょくなべ
nồi áp suất điện
圧 あつ
áp lực
圧縮気 あっしゅくき
khí nén
気圧 きあつ
áp suất không khí; áp suất