Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蕪 (かぶ かぶら かぶな かぶらな) — cây củ cải
VU
蕪
cây củ cải
蕪汁 「かぶらじる」「かぶじる」
súp miso củ cải
蕪蒸し かぶらむし
Món hấp với củ cải bào trên phi lê cá trắng
蕪鮨 かぶらずし
một loại thực phẩm lên men truyền thống của tỉnh ishikawa, được làm bằng cách kẹp "cá vàng muối" trong "củ cải muối" và ngâm trong cám gạo
蕪雑 ぶざつ
Không trau chuốt, không gọt giũa
蕪辞 ぶじ
lời nói lộn xộn, thiếu tinh tế