Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
カブ (カブ) — hình khối
カブ
hình khối
頭
đầu
株
cổ phiếu
下部
hạ bộ.
蕪
cây củ cải
歌舞
ca múa
気触れ かぶれ
phát ban, mẫn đỏ
株高 かぶだか
giá chứng khoán tăng cao
株屋 かぶや
người mua bán cổ phần chứng khoán
株価 かぶか
giá cổ phiếu
被す かぶす
đậy lên, phủ lên