小僧 (こぞう) — người học nghề; tiểu hòa thượng; nhóc con; thằng oắt con; thằng nhãi; thằng ở
小僧
TIỂU TĂNG
こ ぞ う
Người học nghề; tiểu hòa thượng; nhóc con; thằng oắt con; thằng nhãi; thằng ở
腕白小僧
に
手
を
焼
く
Thật bó tay với thằng nhóc con .
Ảnh minh họa


