Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
坊や (ぼうや) — cậu bé
PHƯỜNG
坊や
cậu bé
やねや
thợ lợp nhà
やや やや
ôi; ôi trời
坊主 「ぼうず」「ぼんず」
Trụ trì.
坊主頭 ぼうずあたま
đóng - tóc thu hoạch; cái đầu shaven
坊主殺し 「ぼうずごろし」「ぼうずころし」
cạo trọc đầu