Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
伜 (せがれ) — con trai; con trai (của) tôi
伜
せがれ
せ
が
れ
Giải nghĩa AI
Kết hợp từ
Ảnh minh họa
Luyện phát âm
-
Con trai; con trai (của) tôi
Ảnh minh họa
Xem thêm ảnh về 伜
Báo lỗi / Góp ý
Từ đồng nghĩa của
伜
息
;
男子
;
息子
;
お坊っちゃん
;
坊っちゃん
;
子息
;
息子さん
;
小僧
;
坊や
;
令息
;
坊さん
;
坊ちゃん
;
ジュニア
;
男の子
;
坊主
;
坊
伜 được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 伜
伜
con trai
せがれ
Các từ liên quan tới 伜
Không có dữ liệu