Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
薬室 (やくしつ) — buồng, phòng, viện
DƯỢC THẤT
薬室
buồng, phòng, viện
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
前室 ぜんしつ
tiền sảnh
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí
車室 しゃしつ
gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)
薬 「くすり」「やく」「ぐすり」
dược