Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
虎に翼 (とらにつばさ) — như hổ mọc thêm cánh
HỔ DỰC
虎に翼
như hổ mọc thêm cánh
翼 つばさ
lá
上翼 「じょうよく」「うえつばさ」
trên bay (của) một máy bay(mặt phẳng)
翼手目 よくしゅもく
bộ dơi
翼形 よくがた
hình cánh máy bay
翼長 よくちょう
chiều dài cánh