虚脱 (きょだつ) — (Y học) sự kiệt sức
虚脱
HƯ THOÁT
きょ だ つ
(Y học) sự kiệt sức
Hôn mê
(tâm lý) thờ ơ
Sự xẹp, trụy
Sự kiệt sức
Sự xẹp, suy nhược, mất sức và sắp chết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 虚脱
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 虚脱する/きょだつする |
| Quá khứ (た) | 虚脱した |
| Phủ định (未然) | 虚脱しない |
| Lịch sự (丁寧) | 虚脱します |
| te (て) | 虚脱して |
| Khả năng (可能) | 虚脱できる |
| Thụ động (受身) | 虚脱される |
| Sai khiến (使役) | 虚脱させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 虚脱させられる |
| Điều kiện (条件) | 虚脱すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 虚脱しろ |
| Ý chí (意向) | 虚脱しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 虚脱するな |

