Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蚊針 (かばり) — con ruồi, con ruồi giả (làm mồi câu cá)
VĂN CHÂM
蚊針
con ruồi, con ruồi giả (làm mồi câu cá)
方針 ほうしん
phương châm; chính sách.
無方針 むほうしん
không có kế hoạch, không mục đích
針 はり
kim
針など はりなど
chất hút ẩm, hạt chống ẩm
針の目 はりのめ
đường may, mũi khâu