Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蛇の目 (じゃのめ) — cái ô giấy
XÀ MỤC
蛇の目
cái ô giấy
蛇の目の砂 じゃのめのすな
cát rải bên ngoài vòng có chiều rộng khoảng 20 cm
蛇の目蝶 じゃのめちょう
bướm mắt rắn
蛇の目傘 じゃのめがさ
ô giấy có hoa văn ngoằn ngoèo
目の前 めのまえ
trước mắt; tức thời; sắp xảy ra
目の前に めのまえに
trước đôi mắt (của) ai đó