Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蝙蝠 (こうもり かわほり へんぷく) — con dơi; dơi
BIÊN BỨC
蝙蝠
con dơi
蝙蝠も鳥のうち こうもりもとりのうち
cùng hoàn cảnh
蝙蝠蛾 こうもりが
bướm đêm
蝙蝠傘 こうもりがさ
Ô, dù; lọng (hình cánh dơi)
油蝙蝠 あぶらこうもり
Con dơi
家蝙蝠 いえこうもり
Pipistrellus abramus (một loài động vật có vú trong họ Dơi muỗi, bộ Dơi)