Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鉤 「はり」「かぎ」「ち」
mắc.
鉤の手 かぎのて
góc vuông cong xuống
鉤十字 かぎじゅうじ
hình chữ vạn, hình chữ thập ngoặc
鉤括弧 かぎかっこ
Dấu móc vuông.
ひっかけ鉤 ひっかけかぎ
móc neo nhỏ, neo kéo thuyền (cố định)