Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蟹 (かに) — con cua
GIẢI
蟹
con cua
蟹の目 かにのめ
trụ, chốt
蟹玉 かにたま
món ăn Trung hoa với trứng chiên và cua bể
蟹草 かにくさ
bòng bong Nhật Bản
蟹食犬 かにくいいぬ
loài cáo ăn cua (Cerdocyon thous)
蟹座 かにざ
Bệnh ung thư