Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
血中 (けっちゅう) — hàm lượng máu
HUYẾT TRUNG
血中
hàm lượng máu
血中濃度 けっちゅうのうど
cô đặc máu
血中尿素窒素 けっちゅうにょうそちっそ
mức nitơ urê máu
血中循環腫瘍細胞(CTC) けっちゅーじゅんかんしゅよーさいぼー(CTC)
tế bào khối u tuần hoàn (lưu hành) (ctc - circulating tumor cells) (tế bào đã rơi vào mạch máu hoặc bạch huyết từ một khối u nguyên phát và được đưa đi khắp cơ thể trong tuần hoàn máu)
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
血 「ち」「のり」
huyết