Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
発行所 「はっこうじょ」「はっこうしょ」
nhà xuất bản.
奉行所 ぶぎょうしょ
thẩm phán có văn phòng
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
所が ところが
dẫu sao thì; thế còn; thậm chí.
所で 「ところで」「どころで」
nhân tiện, tình cờ