Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
袖 そで
ống tay áo
袖にする そでにする
phớt lờ, lạnh lùng
袖下 そでした
tiền hối lộ