Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
裏切者 (うらぎりもの うらせつしゃ) — kẻ phản bội
LÍ THIẾT GIẢ
裏切者
kẻ phản bội
裏 「うら」「うち」「り」
đảo ngược
裏に うらに
ở giữa; trong
裏日本 「うらにっぽん」「うらにほん」
khu vực ven biển Nhật Bản
家の裏 いえのうら
Phía sau nhà
裏名 うらな
tên bí mật; bí danh