Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
裕福層 (ゆうふくそう) — tầng lớp giàu có
DỤ PHÚC TẰNG
裕福層
tầng lớp giàu có
福岡 ふくおか
thành phố Fukuoka
層 そう
tầng, thớ
余裕 よゆう
phần dư; phần thừa ra
前層 ぜんそう
sơ bó
層化 そうか
sự phân lớp; sự phân tầng