Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
補助員 (ほじょいん) — trợ lý; người giúp đỡ
BỔ TRỢ VIÊN
補助員
trợ lý
員 いん
nhân viên; thành viên; người
助け たすけ
sự giúp đỡ
委員候補 いいんこうほ
ủy viên dự khuyết.
補助 ほじょ
sự bổ trợ; sự hỗ trợ
補助人 ほじょにん
người bảo vệ có hạn