製 (せい) — chế
製
CHẾ
せ い
JLPTN1
Chế
Sự chế tạo; sự chế ra.
アメリカ
製
というだけで
日本
の
消費者
が
高額
な
支払
いをするとは
思
えません
。
Tôi không nghĩ rằng người tiêu dùng Nhật Bản sẽ trả một khoản tiền lớn chỉ bởi vì sản phẩm đó được sản xuất tại Mỹ.
Ảnh minh họa


