製麻 (せいま) — sơ chế sợi gai; tinh chế sợi vỏ cây (như gai hoặc lanh) để kéo sợi
製麻
CHẾ MA
せ い ま
せ い ま
Sơ chế sợi gai; tinh chế sợi vỏ cây (như gai hoặc lanh) để kéo sợi
収穫
した
大麻草
を
蒸
して
、
製麻
の
工程
に
入
る
。
Sau khi hấp cây gai dầu đã thu hoạch, chúng tôi bắt đầu vào công đoạn sơ chế sợi gai.
Sản xuất vải gai; dệt vải lanh từ sợi gai
この
地域
では
古
くから
製麻業
が
盛
んに
行
われてきた
。
Tại khu vực này, ngành sản xuất vải gai đã phát triển mạnh mẽ từ xa xưa.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 製麻
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 製麻する/せいまする |
| Quá khứ (た) | 製麻した |
| Phủ định (未然) | 製麻しない |
| Lịch sự (丁寧) | 製麻します |
| te (て) | 製麻して |
| Khả năng (可能) | 製麻できる |
| Thụ động (受身) | 製麻される |
| Sai khiến (使役) | 製麻させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 製麻させられる |
| Điều kiện (条件) | 製麻すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 製麻しろ |
| Ý chí (意向) | 製麻しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 製麻するな |

