Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
西の方 (にしのほう) — Hướng tây
TÂY PHƯƠNG
西の方
Hướng tây
この方 「このかた」「このほう」
người này; cách này; đường này; thế này
その方 「そのかた」「そのほう」
người đó
後の方 あとのほう
chậm hơn
あの方 あのかた
vị ấy; ngài ấy; ông ấy; bà ấy
一方の いっぽうの
một chiều.