西洋 (せいよう) — phương tây; các nước phương tây
西洋
TÂY DƯƠNG
せ い よ う
JLPTN4
Phương tây; các nước phương tây
彼
は
西洋人
としては
背
の
低
いほうです
。
Nếu xét theo người phương Tây thì anh ấy thuộc dạng thấp.
Tây phương.
彼
は
西洋人
としては
背
の
低
いほうです
。
Nếu xét theo người phương Tây thì anh ấy thuộc dạng thấp.
Ảnh minh họa


