見れる (みれる) — có thể nhìn, có thể xem
見れる
KIẾN
み れ る
Có thể nhìn, có thể xem
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 見れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見れる/みれる |
| Quá khứ (た) | 見れた |
| Phủ định (未然) | 見れない |
| Lịch sự (丁寧) | 見れます |
| te (て) | 見れて |
| Khả năng (可能) | 見れられる |
| Thụ động (受身) | 見れられる |
| Sai khiến (使役) | 見れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 見れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見れろ |
| Ý chí (意向) | 見れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見れるな |
見れる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 見れる
見る
coi

