Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ものの見事に もののみごとに
lộng lẫy, rực rỡ
物の見事に もののみごとに
Điều kì vọng
見 「み」「けん」
cái nhìn, cái ngó, cái dòm
見者 けんしゃ
Khách tham quan.
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc