Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
見始め (みはじめ) — lần đầu nhìn thấy
KIẾN THỦY
見始め
lần đầu nhìn thấy
見 「み」「けん」
cái nhìn, cái ngó, cái dòm
見る みる
coi
見る目 みるめ
một mắt xuất sắc
始め はじめ
lúc đầu; đầu tiên
始めに はじめに
đầu tiên