Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
見納め (みおさめ) — cái nhìn lần cuối; xem lần cuối
KIẾN NẠP
見納め
cái nhìn lần cuối
見始め みはじめ
lần đầu nhìn thấy
ゆめ にまで見た 夢にまで見た
Hy vọng mãnh liệt đến mức nhắm mắt cũng thấy mở mắ cũng thấy 
納得 なっとく
thuyết phục; chấp nhận; hiểu
見え始める みえはじめる
đến trong tầm mắt
求める(意見を) もとめる(いけんを)
trưng cầu.