見残す (みのこす) — để rời bỏ thế giới vô hình hoặc chưa đọc
見残す
KIẾN TÀN
み の こ す
み の こ す
Để rời bỏ thế giới vô hình hoặc chưa đọc
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 見残す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見残す/みのこす |
| Quá khứ (た) | 見残した |
| Phủ định (未然) | 見残さない |
| Lịch sự (丁寧) | 見残します |
| te (て) | 見残して |
| Khả năng (可能) | 見残せる |
| Thụ động (受身) | 見残される |
| Sai khiến (使役) | 見残させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見残させられる |
| Điều kiện (条件) | 見残せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見残せ |
| Ý chí (意向) | 見残そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見残すな |

