見破る (みやぶる) — nhìn thấu; nhìn thấu suốt; nhìn thấy rõ bên trong....
見破る
KIẾN PHÁ
み や ぶ る
み や ぶ る
Nhìn thấu; nhìn thấu suốt; nhìn thấy rõ bên trong....
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 見破る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見破る/みやぶる |
| Quá khứ (た) | 見破った |
| Phủ định (未然) | 見破らない |
| Lịch sự (丁寧) | 見破ります |
| te (て) | 見破って |
| Khả năng (可能) | 見破れる |
| Thụ động (受身) | 見破られる |
| Sai khiến (使役) | 見破らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見破らせられる |
| Điều kiện (条件) | 見破れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見破れ |
| Ý chí (意向) | 見破ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見破るな |

