親近 (しんきん) — bà con thân thích; sự thân cận
親近
THÂN CẬN
し ん き ん
Bà con thân thích; sự thân cận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 親近
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 親近する/しんきんする |
| Quá khứ (た) | 親近した |
| Phủ định (未然) | 親近しない |
| Lịch sự (丁寧) | 親近します |
| te (て) | 親近して |
| Khả năng (可能) | 親近できる |
| Thụ động (受身) | 親近される |
| Sai khiến (使役) | 親近させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 親近させられる |
| Điều kiện (条件) | 親近すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 親近しろ |
| Ý chí (意向) | 親近しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 親近するな |

