疎遠 (そえん) — hững hờ; xa rời; ghẻ lạnh
疎遠
SƠ VIỄN
そ え ん
Hững hờ; xa rời; ghẻ lạnh
古
くからの
友人
と
疎遠
になって
新
しい
友人
と
仲良
くする
Có mới nới cũ.
Sự hững hờ; sự xa rời; sự ghẻ lạnh
我々
にも
2
〜
3
年疎遠
だった
時期
があった
Ngay cả chúng tôi cũng có thời kỳ 2~ 3 năm không liên lạc gì với nhau.
Ảnh minh họa


