Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
親密 (しんみつ) — mật thiết
THÂN MẬT
親密
mật thiết
親密な しんみつな
chơi
親密さ しんみつさ
sự thân mật
親密な関係 しんみつなかんけい
dan díu.
親密感 しんみつかん
tình bạn, tình hữu nghị
親 「おや」「しん」「おや(かく)」
cha mẹ; bố mẹ; song thân