Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
懇親 (こんしん) — Tình bạn; sự thân tình.
KHẨN THÂN
懇親
Tình bạn
懇親会 こんしんかい
bữa tiệc hội bạn cũ; tiệc bạn bè.
親 「おや」「しん」「おや(かく)」
cha mẹ; bố mẹ; song thân
親月 おやづき
tháng bảy âm lịch (tháng lễ Vu Lan)
男親 おとこおや
bố, cha, ba (dùng để xưng hô bố của mình); người bố, ông bố
女親 「おんなおや」「めおや」
người mẹ, mẫu thân