観客 (かんきゃく) — quan khách; người xem; khách tham quan; khán giả
観客
QUAN KHÁCH
か ん きゃ く
JLPTN3
Quan khách; người xem; khách tham quan; khán giả
Quan khách; người xem; khách tham quan; khán giả
これは
観客
から
距離
を
置
く
必要
のある
マジック
だ
Đây là trò ảo thuật cần phải được diễn ở một khoảng cách xa khán giả nhất định
Ảnh minh họa


