Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
観衆 (かんしゅう) — người xem; khán giả
QUAN CHÚNG
観衆
người xem
観衆を沸かす かんしゅうをわかす
để kích thích những người xem
大観衆 だいかんしゅう
rất nhiều người, đông đúc
観 かん
quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
事観 じかん
chiêm ngưỡng các hiện tượng
観心 かんじん
nội tâm