Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
観心 (かんじん) — nội tâm
QUAN TÂM
観心
nội tâm
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
観 かん
quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
事観 じかん
chiêm ngưỡng các hiện tượng
世界観 せかいかん
thế giới quan.
女性観 じょせいかん
quan điểm của phụ nữ