観念化 (かんねんか) — sự tạo thành ý nghĩ, sự tạo thành quan niệm, sự tạo thành tư tưởng
観念化
QUAN NIỆM HÓA
Sự tạo thành ý nghĩ, sự tạo thành quan niệm, sự tạo thành tư tưởng
Ảnh minh họa

観念化 (かんねんか) — sự tạo thành ý nghĩ, sự tạo thành quan niệm, sự tạo thành tư tưởng
QUAN NIỆM HÓA
