Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
観念的 (かんねんてき) — lý tưởng
QUAN NIỆM ĐÍCH
観念的
lý tưởng
記念 きねん
kỉ niệm
残念 ざんねん
đáng tiếc; đáng thất vọng
観 かん
quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
概念 がいねん
khái niệm
観察的研究 かんさつてきけんきゅう
nguyên cứu khả năng quan sát