Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
解毒薬 (げどくやく) — thuốc giải độc, cái trừ tà
GIẢI ĐỘC DƯỢC
解毒薬
thuốc giải độc, cái trừ tà
薬 「くすり」「やく」「ぐすり」
dược
毒 どく
độc hại; có hại
毒化 どっか
đầu độc; làm hư hỏng; làm ô nhiễm
三毒 さんどく
tam độc
毒男 どくお
kẻ thất bại, kẻ lập dị