触れ込む (ふれこむ) — Công bố, thông báo rộng rãi
触れ込む
XÚC
ふ れ こ む
Công bố, thông báo rộng rãi
Quảng cáo quá mức, phóng đại
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 触れ込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 触れ込む/ふれこむ |
| Quá khứ (た) | 触れ込んだ |
| Phủ định (未然) | 触れ込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 触れ込みます |
| te (て) | 触れ込んで |
| Khả năng (可能) | 触れ込める |
| Thụ động (受身) | 触れ込まれる |
| Sai khiến (使役) | 触れ込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 触れ込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 触れ込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 触れ込め |
| Ý chí (意向) | 触れ込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 触れ込むな |

