言い張る (いいはる) — khăng khăng, nhấn mạnh, nài nỉ
言い張る
NGÔN TRƯƠNG
い い は る
Khăng khăng, nhấn mạnh, nài nỉ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 言い張る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 言い張る/いいはる |
| Quá khứ (た) | 言い張った |
| Phủ định (未然) | 言い張らない |
| Lịch sự (丁寧) | 言い張ります |
| te (て) | 言い張って |
| Khả năng (可能) | 言い張れる |
| Thụ động (受身) | 言い張られる |
| Sai khiến (使役) | 言い張らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 言い張らせられる |
| Điều kiện (条件) | 言い張れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 言い張れ |
| Ý chí (意向) | 言い張ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 言い張るな |

