誓う (ちかう うけう) — thề
誓う
THỆ
ち か う
ち か う
JLPTN2
Thề
Thệ
Thề nguyền.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 誓う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誓う/ちかう |
| Quá khứ (た) | 誓った |
| Phủ định (未然) | 誓わない |
| Lịch sự (丁寧) | 誓います |
| te (て) | 誓って |
| Khả năng (可能) | 誓える |
| Thụ động (受身) | 誓われる |
| Sai khiến (使役) | 誓わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誓わせられる |
| Điều kiện (条件) | 誓えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誓え |
| Ý chí (意向) | 誓おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誓うな |

